trứng điện

trứng điện

Trứng điện được dùng để thử dòng điện trong mạch.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị điện dạng hình trứng: "trứng điện" một thuật ngữ chuyên ngành điện học, dùng để chỉ một linh kiện hoặc thiết bị hình dạng giống quả trứng, được sử dụng trong các hệ thống điện hoặc điện tử. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật (đặc biệt tiếng Pháp: oeuf électrique) để mô tả một bộ phận cách điện hoặc bảo vệ. - (Hiếm dùng) Vật dụng trang trí phát sáng: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "trứng điện" có thể chỉ một loại đèn hoặc đồ trang trí hình quả trứng tích hợp bóng đèn điện.

dụ sử dụng
  • Ngữ cảnh kỹ thuật:

    • Kỹ sư đã thay thế một trứng điện bị hỏng trong hệ thống máy phát. (Kỹ sư thay thế một thiết bị hình trứng bị trong hệ thống máy phát điện.)
    • Cuốn sách giáo khoa điện học mô tả trứng điện như một bộ phận cách điện quan trọng. (Sách giáo khoa điện học mô tả thiết bị hình trứng bộ phận cách điện quan trọng.)
  • Ngữ cảnh trang trí:

    • ấy mua một trứng điện nhỏ để trang trí bàn làm việc. ( ấy mua một vật trang trí hình quả trứng phát sáng để đặt trên bàn làm việc.)
    • Trứng điện trong cửa hàng nhiều màu sắc rực rỡ. (Những vật trang trí hình quả trứng đèn trong cửa hàng nhiều màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trứng điện cao thế": thiết bị hình trứng dùng trong hệ thống điện cao thế để cách điện hoặc phân phối dòng điện.

    • Trứng điện cao thế được lắp đặt để đảm bảo an toàn cho đường dây. (Thiết bị hình trứng trong hệ thống cao thế được lắp đặt để đảm bảo an toàn cho đường dây điện.)
  • "trứng điện phát sáng": loại đèn trang trí hình quả trứng, thường dùng trong lễ hội hoặc trang trí nội thất.

    • Những trứng điện phát sáng tạo nên không gian lung linh cho bữa tiệc. (Những đèn hình quả trứng phát sáng tạo nên không gian lung linh cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trứng (danh từ): quả trứng, vật hình dạng bầu dục.

    • Quả trứng hình bầu dục. (Quả trứng hình dạng bầu dục.)
  • Điện (danh từ): năng lượng điện, dòng điện.

    • Nhà máy sản xuất điện cung cấp năng lượng cho thành phố. (Nhà máy sản xuất điện cung cấp năng lượng cho thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị hình trứng: linh kiện hình dạng bầu dục dùng trong kỹ thuật.
  • Đèn trứng: đồ trang trí phát sáng hình quả trứng (trong ngữ cảnh trang trí).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trứng điện". Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc mô tả hình dạng.)